bronchial asthma

bronchial asthma

A child uses an inhaler to manage their bronchial asthma.

Định nghĩa

Danh từ: Hen phế quản (bronchial asthma) một rối loạn hô hấp mãn tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm co thắt các ống phế quản, dẫn đến khó thở, thở khò khè ho. Bệnh thường nguồn gốc dị ứng, nhưng cũng có thể do các yếu tố kích thích khác như nhiễm trùng, tập thể dục hoặc thay đổi thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em bị hen phế quản cần sử dụng bình xịt hàng ngày.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị hen phế quản sau khi nghe thấy tiếng thở khò khè trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bronchial asthma exacerbation": đợt cấp của hen phế quản, tình trạng triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
    • The patient was hospitalized due to a severe bronchial asthma exacerbation. (Bệnh nhân phải nhập viện do đợt cấp hen phế quản nghiêm trọng.)
  • "Allergic bronchial asthma": hen phế quản dị ứng, loại hen do các chất gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà kích hoạt.
    • Allergic bronchial asthma is often triggered by pollen or pet dander. (Hen phế quản dị ứng thường bị kích hoạt bởi phấn hoa hoặc lông thú cưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asthma (danh từ): hen suyễn, bệnh hen nói chung (không từ "phế quản" đi kèm).
    • Asthma is a common chronic condition. (Hen suyễn một bệnh mãn tính phổ biến.)
  • Bronchial (tính từ): thuộc về phế quản.
    • The bronchial tubes carry air to the lungs. (Các ống phế quản dẫn khí đến phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Asthma: hen suyễn (thường dùng thay thế cho "bronchial asthma" trong ngữ cảnh không chuyên môn).
  • Wheezing disorder: rối loạn thở khò khè (mô tả triệu chứng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to suffer from bronchial asthma": bị hen phế quản.
    • He has suffered from bronchial asthma since childhood. (Anh ấy bị hen phế quản từ nhỏ.)
  • "to treat bronchial asthma": điều trị hen phế quản.
    • Doctors treat bronchial asthma with anti-inflammatory medications. (Bác sĩ điều trị hen phế quản bằng thuốc chống viêm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể cho "bronchial asthma", nhưng có thể dùng: - "A breath of fresh air": hơi thở trong lành (thường mang nghĩa tích cực, trái ngược với khó thở do hen). - For someone with bronchial asthma, a breath of fresh air is a relief. (Đối với người bị hen phế quản, một hơi thở trong lành sự nhẹ nhõm.)